學華語Kaori Dict

春水

chūnshuǐ

ㄔㄨㄣ ㄕㄨㄟˇ

XUÂN THUỶ

  1. 1.nước trong các con sông, hồ v.v. vào mùa xuân, đặc biệt sau khi tan tuyết hoặc mưa xuân / (trang trọng) đôi mắt trong veo, sáng lấp lánh của một người phụ nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    看到冰如何化成春水,所有人都笑了。

    kàndào bīng rúhé huā chéng chūnshuǐ, suǒyǒurén dōu xiào le。

    Nhìn thấy băng tan thành nước xuân, tất cả mọi người đều cười.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春水 nghĩa là gì? · Kaori Dict