例句Câu ví dụ
- 1
夏至是一年中,日晝時間最長的一天。
Xiàzhì shì yī niánzhōng, rì zhòu shíjiān zuì cháng de yī tiān。
Nhiệt đới là ngày có thời gian ban ngày dài nhất trong năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 晝夜ngày và đêm
- 白晝ban ngày
- 極晝ngày cực kỳ
- 晝行性晝行性 — tính hoạt động ban ngày; sinh hoạt ban ngày
- 不分晝夜cả ngày lẫn đêm
- 俾夜作晝nghĩa đen: biến đêm thành ngày (thành ngữ); nghĩa bóng: thức khuya làm việc
- 俾晝作夜biến ngày thành đêm (thành ngữ, từ Kinh Thi); nghĩa bóng: kéo dài cuộc vui bất kể giờ giấc
- 儼如白晝sáng như ban ngày (thành ngữ)
