學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
顯耀
顯耀
giản thể:
显耀
xiǎn
yào
[ㄒㄧㄢˇ ㄧㄠˋ]
HIỂN DIỆU
1.
khoe khoang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明顯
míngxiǎn
rõ ràng
顯示
xiǎnshì
hiển thị
顯然
xiǎnrán
rõ ràng; hiển nhiên
顯得
xiǎnde
dường như
顯著
xiǎnzhù
nổi bật
顯出
xiǎnchū
biểu lộ
顯
xiǎn
làm cho thấy
顯現
xiǎnxiàn
sự xuất hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
顯
hiển
rõ ràng
耀
diệu
sáng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
仙藥
xiānyào
tiên dược huyền thoại
纖腰
xiānyāo
vòng eo thon
險要
xiǎnyào
vị trí chiến lược và dễ phòng thủ
顯要
xiǎnyào
nổi bật; lỗi lạc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
显耀 nghĩa là gì? · Kaori Dict