學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晚育
晚育
wǎn
yù
[ㄨㄢˇ ㄩˋ]
VÃN DỤC
1.
sinh con muộn
2.
có con ở tuổi muộn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
晚上
wǎnshang
buổi tối
晚
wǎn
buổi tối
教育
jiàoyù
giáo dục
晚餐
wǎncān
bữa tối
晚安
wǎnān
Chúc ngủ ngon!
體育
tǐyù
thể thao
晚飯
wǎnfàn
bữa tối
晚報
wǎnbào
báo chiều
逐字解
Từng chữ trong từ
晚
vãn
đêm, chiều muộn
育
dục
sinh sản
記憶技巧
Mẹo nhớ
晚
VÃN (晚) – muộn, tối: Mặt trời (日 nhật) tìm cách thoát đi (免 miễn) khỏi bầu trời — trời sập TỐI, đêm đã VÃN, về muộn rồi.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晚育 nghĩa là gì? · Kaori Dict