學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
晨練
晨練
giản thể:
晨练
chén
liàn
[ㄔㄣˊ ㄌㄧㄢˋ]
THẦN LUYỆN
1.
tập thể dục buổi sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
練習
liànxí
luyện tập
練
liàn
luyện tập
早晨
zǎochén
buổi sáng sớm
訓練
xùnliàn
huấn luyện
教練
jiàoliàn
người hướng dẫn
熟練
shúliàn
thành thạo
清晨
qīngchén
sáng sớm
凌晨
língchén
rất sớm vào buổi sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
晨
thần
buổi sáng sớm, lúc bình minh
練
luyện
luyện tập, rèn luyện
記憶技巧
Mẹo nhớ
練
LUYỆN (練) – rèn luyện: Sợi tơ (糹) được chọn lọc (柬) chuốt đi chuốt lại — luộc tơ trăm lần cho mềm, rèn LUYỆN, tập luyện.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
晨练 nghĩa là gì? · Kaori Dict