學華語Kaori Dict

普拉

ㄆㄨˇ ㄌㄚ

PHỔ LẠP

  1. 1.Pula (thành phố ở Croatia)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這條路是不是直接通往普拉多博物館?

    zhè tiáo lù shìbushì zhíjiē tōngwǎng Pǔlā duō bówùguǎn?

    Đường này có phải là đường thẳng đến bảo tàng Prado không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

普拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict