例句Câu ví dụ
- 1
這是一個晾衣服的器具。
zhè shì yīge liàng yīfu de qìjù。
Đây là một dụng cụ phơi quần áo
- 2
這個器具是用來晾衣服的。
zhège qìjù shì yònglái liàng yīfu de。
Đồ dùng này dùng để phơi quần áo.
- 3
你把衣服晾出來!
nǐ bǎ yīfu liàng chūlái!
Hãy phơi quần áo ra!
這是一個晾衣服的器具。
zhè shì yīge liàng yīfu de qìjù。
Đây là một dụng cụ phơi quần áo
這個器具是用來晾衣服的。
zhège qìjù shì yònglái liàng yīfu de。
Đồ dùng này dùng để phơi quần áo.
你把衣服晾出來!
nǐ bǎ yīfu liàng chūlái!
Hãy phơi quần áo ra!