學華語Kaori Dict

xiá

ㄒㄧㄚˊ

HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你在閒暇的時候一般做什麼?

    nǐ zài xiánxiá de shíhou yībān zuò shénme?

    Bạn thường làm gì trong thời gian rảnh rỗi

  • 2

    這些雜事讓他無暇寫書。

    zhèxiē záshì ràng tā wúxiá xiě shū。

    Những việc lặt vặt này khiến ông không có thời gian viết sách

  • 3

    我想要有意義地度過閒暇時間。

    wǒ xiǎngyào yǒuyìyì de dùguò xiánxiá shíjiān。

    Tôi muốn tận dụng thời gian rảnh để sống có ý nghĩa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暇 nghĩa là gì? · Kaori Dict