學華語Kaori Dict

暑熱

giản thể: 暑热

shǔ

ㄕㄨˇ ㄖㄜˋ

THỬ NHIỆT

  1. 1.thời tiết nóng (mùa hè)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一杯冷水在暑熱的天氣里十分提神。

    yī bēi lěngshuǐ zài shǔrè de tiānqì lǐ shífēn tíshén。

    Một cốc nước lạnh trong thời tiết nóng bức rất làm tỉnh táo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暑热 nghĩa là gì? · Kaori Dict