例句Câu ví dụ
- 1
一杯冷水在暑熱的天氣里十分提神。
yī bēi lěngshuǐ zài shǔrè de tiānqì lǐ shífēn tíshén。
Một cốc nước lạnh trong thời tiết nóng bức rất làm tỉnh táo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
