學華語Kaori Dict

暗暗

ànàn

ㄢˋ ㄢˋ

ÁM ÁM

例句Câu ví dụ

  • 1

    我暗暗下定決心,下次一定要考好。

    wǒ ànàn xiàdìngjuéxīn, xiàcì yīdìngyào kǎo hǎo。

    Tôi đã暗暗下定决心, lần sau nhất định sẽ thi tốt.

  • 2

    湯姆在心里暗暗同意著瑪麗的看法。

    Tāngmǔ zài xīnli ànàn tóngyì zhe Mǎlì de kànfǎ。

    Tôm trong lòng暗暗 đồng ý với quan điểm của Ma-ri

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暗暗 nghĩa là gì? · Kaori Dict