安安
ānān
[ㄢ ㄢ]
AN AN
- 1.(Đài Loan) (tiếng lóng Internet) Chào! (dùng khi không biết người đọc sẽ thấy bài viết vào lúc nào, hoặc chỉ để dễ thương)

例句Câu ví dụ
- 1
媽媽希望我們每天都平平安安回家。
māma xīwàng wǒmen měitiān dōu píngpíng ānān huíjiā。
Mẹ hy vọng chúng tôi mỗi ngày đều an toàn về nhà
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.