例句Câu ví dụ
- 1
革命就是一場暴動,一場由一個階級推翻另一個階級的暴力行動。
gémìng jiùshì yī chǎng bàodòng, yī chǎng yóu yīge jiējí tuīfān lìngyī gě jiējí de bàolì xíngdòng。
Cách mạng chính là một cuộc nổi loạn, một hành động bạo lực do một giai cấp lật đổ giai cấp khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
