學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暴烈
暴烈
bào
liè
[ㄅㄠˋ ㄌㄧㄝˋ]
BẠO LIỆT
1.
bạo lực
2.
mãnh liệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
強烈
qiángliè
mạnh mẽ; dữ dội
熱烈
rèliè
nhiệt tình
激烈
jīliè
dữ dội
暴力
bàolì
bạo lực
暴露
bàolù
phơi bày
風暴
fēngbào
bão; cơn bão
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
劇烈
jùliè
dữ dội; cấp tính; nghiêm trọng; mãnh liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
暴
bạo
cường bạo
烈
liệt
nhiệt liệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
爆裂
bàoliè
vỡ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暴烈 nghĩa là gì? · Kaori Dict