暴走族
bàozǒuzú
[ㄅㄠˋ ㄗㄡˇ ㄗㄨˊ]
BẠO TẨU TỘC
- 1.nhóm thanh niên nổi loạn đi mô tô (Nhật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
[ㄅㄠˋ ㄗㄡˇ ㄗㄨˊ]
BẠO TẨU TỘC
