學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暴雪
暴雪
bào
xuě
[ㄅㄠˋ ㄒㄩㄝˇ]
BẠO TUYẾT
1.
bão tuyết; cơn bão tuyết
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雪
xuě
tuyết
下雪
xiàxuě
tuyết rơi
冰雪
bīngxuě
băng và tuyết
暴力
bàolì
bạo lực
暴露
bàolù
phơi bày
風暴
fēngbào
bão; cơn bão
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
滑雪
huáxuě
trượt tuyết
逐字解
Từng chữ trong từ
暴
bạo
cường bạo
雪
tuyết
tuyết – tuyết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
飽學
bǎoxué
uyên bác
寶血
Bǎoxuè
寶血 — (Đạo Thiên Chúa) Máu quý giá (của Chúa Giêsu Christ); Máu của Chúa Christ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暴雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict