- 1.(khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới)
- 2.(ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.