學華語Kaori Dict

暴風圈

giản thể: 暴风圈

bàofēngquān

ㄅㄠˋ ㄈㄥ ㄑㄩㄢ

BẠO PHONG KHUYÊN

  1. 1.(khí tượng) vùng bão (vùng chịu gió cấp 7 trở lên trong bão nhiệt đới)
  2. 2.(ví von) vùng bị ảnh hưởng nặng nề bởi khủng hoảng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴风圈 nghĩa là gì? · Kaori Dict