學華語Kaori Dict

暴風雪

giản thể: 暴风雪

bàofēngxuě

ㄅㄠˋ ㄈㄥ ㄒㄩㄝˇ

BẠO PHONG TUYẾT

  1. 1.bão tuyết
  2. 2.cơn bão tuyết
  3. 3.LT:場|场[chang2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    因為暴風雪,湯姆和瑪麗被困在波士頓了。

    yīnwèi bàofēngxuě, Tāngmǔ hé Mǎlì bèikùn zài Bōshìdùn le。

    Vì cơn bão tuyết, Tom và Mary bị kẹt tại Boston

  • 2

    這場暴風雪已經對經濟造成了很嚴重的影響。

    zhè chǎng bàofēngxuě yǐjīng duì jīngjì zàochéng le hěn yánzhòng de yǐngxiǎng。

    Cơn bão tuyết này đã gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đối với kinh tế

  • 3

    暴風雪使得我們難以返回營地。

    bàofēngxuě shǐde wǒmen nányǐ fǎnhuí yíngdì。

    Bão tuyết khiến chúng ta khó khăn trong việc quay trở lại trại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暴風雪 nghĩa là gì? · Kaori Dict