學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
暴龍屬
暴龍屬
giản thể:
暴龙属
bào
lóng
shǔ
[ㄅㄠˋ ㄌㄨㄥˊ ㄕㄨˇ]
BẠO LONG THUỘC
1.
chi Tyrannosaurus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屬於
shǔyú
được phân loại là
龍
lóng
rồng
屬
shǔ
phân loại
家屬
jiāshǔ
thành viên gia đình
暴力
bàolì
bạo lực
暴露
bàolù
phơi bày
風暴
fēngbào
bão; cơn bão
暴雨
bàoyǔ
mưa xối xả
逐字解
Từng chữ trong từ
暴
bạo
cường bạo
龍
long
rồng
屬
thuộc, chúc, chú
loại, hạng, kiểu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
暴龙属 nghĩa là gì? · Kaori Dict