學華語Kaori Dict

曠古未聞

giản thể: 旷古未闻

kuàngwèiwén

ㄎㄨㄤˋ ㄍㄨˇ ㄨㄟˋ ㄨㄣˊ

KHOÁNG CỔ VỊ VĂN

  1. 1.chưa từng có trong toàn bộ lịch sử (thành ngữ)
  2. 2.chưa từng có trước đây
  3. 3.cũng được viết là 曠古未有|旷古未有

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曠古未聞 nghĩa là gì? · Kaori Dict