學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曲池穴
曲池穴
qū
chí
xué
[ㄑㄩ ㄔˊ ㄒㄩㄝˊ]
KHÚC TRÌ HUYỆT
1.
Huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu bên ngoài của nếp gấp khuỷu tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
電池
diànchí
pin, ắc quy
歌曲
gēqǔ
bài hát
彎曲
wānqū
bẻ cong
樂曲
yuèqǔ
tác phẩm âm nhạc
池子
chízi
ao
曲
qǔ
giai điệu
戲曲
xìqǔ
hý kịch Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
曲
khúc
cong
池
trì
ao
穴
huyệt
hang động, ổ thú, lỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曲池穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict