學華語Kaori Dict

曲池穴

chíxué

ㄑㄩ ㄔˊ ㄒㄩㄝˊ

KHÚC TRÌ HUYỆT

  1. 1.Huyệt Khúc Trì LI11, ở đầu bên ngoài của nếp gấp khuỷu tay

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲池穴 nghĩa là gì? · Kaori Dict