- 1.Tào Cương Xuyên (1935-), cựu sĩ quan pháo binh, chính trị gia cấp cao và lãnh đạo quân đội Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 剛CƯƠNG (剛) – cứng rắn: Lấy dao (刂) chém vào sống núi (岡) — dao mẻ núi không sứt, CỨNG rắn kiên CƯỜNG.