學華語Kaori Dict

曼珠沙華

giản thể: 曼珠沙华

mànzhūshāhuā

ㄇㄢˋ ㄓㄨ ㄕㄚ ㄏㄨㄚ

MẠN CHÂU SA HOA

  1. 1.hoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)
  2. 2.tiếng Phạn mañjusaka
  3. 3.hoa loa kèn cụm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曼珠沙華 nghĩa là gì? · Kaori Dict