學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
曾孫
曾孫
giản thể:
曾孙
zēng
sūn
[ㄗㄥ ㄙㄨㄣ]
TẰNG TÔN
1.
cháu cố trai
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
曾經
céngjīng
một lần
孫子
sūnzi
cháu trai
孫女
sūnnǚ
con gái của con trai
曾
céng
đã
不曾
bùcéng
chưa từng; chưa bao giờ
子孫
zǐsūn
con cháu
似曾相識
sìcéngxiāngshí
cảm giác đã từng thấy (trải nghiệm thấy một tình huống giống hệt lần thứ hai)
曾祖父
zēngzǔfù
cụ cố nội
逐字解
Từng chữ trong từ
曾
từng, tằng, tăng
đã
孫
tôn
cháu, hậu duệ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
曾孫 nghĩa là gì? · Kaori Dict