學華語Kaori Dict

最優

giản thể: 最优

zuìyōu

ㄗㄨㄟˋ ㄧㄡ

TỐI ƯU

  1. 1.tối ưu
  2. 2.tối ưu nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們隊上最優秀的選手。

    tā shì wǒmen duì shàng zuìyōu xiù de xuǎnshǒu。

    Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trên đội của chúng tôi.

  • 2

    這些是阿爾及利亞最優秀的18歲以下籃球選手。

    zhèxiē shì Āěrjílìyà zuìyōu xiù de 1 8 suì yǐxià lánqiú xuǎnshǒu。

    Những người này là những cầu thủ bóng rổ xuất sắc nhất dưới 18 tuổi của Algeria.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最優 nghĩa là gì? · Kaori Dict