例句Câu ví dụ
- 1
他是我們隊上最優秀的選手。
tā shì wǒmen duì shàng zuìyōu xiù de xuǎnshǒu。
Anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất trên đội của chúng tôi.
- 2
這些是阿爾及利亞最優秀的18歲以下籃球選手。
zhèxiē shì Āěrjílìyà zuìyōu xiù de 1 8 suì yǐxià lánqiú xuǎnshǒu。
Những người này là những cầu thủ bóng rổ xuất sắc nhất dưới 18 tuổi của Algeria.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
