學華語Kaori Dict

最多

zuìduō

ㄗㄨㄟˋ ㄉㄨㄛ

TỐI ĐA

  1. 1.tối đa
  2. 2.lớn nhất (số lượng)
  3. 3.cực đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    她最多18歲。

    tā zuìduō 1 8 suì。

    Cô ấy tối đa 18 tuổi

  • 2

    他最多能拿到第三名。

    tā zuìduō néng nádào dì sān míng。

    Anh ấy tối đa chỉ đạt thứ ba

  • 3

    您最多等到5點,他就會回來了。

    nín zuìduō děngdào 5 diǎn, tā jiù huì huílai le。

    Anh có thể chờ đến 5 giờ, anh ấy sẽ về

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最多 nghĩa là gì? · Kaori Dict