例句Câu ví dụ
- 1
她最多18歲。
tā zuìduō 1 8 suì。
Cô ấy tối đa 18 tuổi
- 2
他最多能拿到第三名。
tā zuìduō néng nádào dì sān míng。
Anh ấy tối đa chỉ đạt thứ ba
- 3
您最多等到5點,他就會回來了。
nín zuìduō děngdào 5 diǎn, tā jiù huì huílai le。
Anh có thể chờ đến 5 giờ, anh ấy sẽ về
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
