學華語Kaori Dict

最高

zuìgāo

ㄗㄨㄟˋ ㄍㄠ

TỐI CAO

  1. 1.cao nhất
  2. 2.tối cao
  3. 3.tối cao (tòa án, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    你是最高的。

    nǐ shì zuìgāo de。

    Bạn là người cao nhất

  • 2

    湯姆是班上最高的。

    Tāngmǔ shì bānshàng zuìgāo de。

    Tom là người cao nhất trong lớp

  • 3

    我在班里是最高的。

    wǒ zài bān lǐ shì zuìgāo de。

    Tôi là người cao nhất lớp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最高 nghĩa là gì? · Kaori Dict