例句Câu ví dụ
- 1
你是最高的。
nǐ shì zuìgāo de。
Bạn là người cao nhất
- 2
湯姆是班上最高的。
Tāngmǔ shì bānshàng zuìgāo de。
Tom là người cao nhất trong lớp
- 3
我在班里是最高的。
wǒ zài bān lǐ shì zuìgāo de。
Tôi là người cao nhất lớp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 最TỐI (最) – nhất: Đưa tay lấy (取 thủ) được cả mặt trời (日 nhật) — còn ai hơn nữa? Đỉnh NHẤT, TỐI cao.
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
