例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說他會考慮我的問題。
Tāngmǔ shuō tā huìkǎo lǜ wǒ de wèntí。
Tom nói anh ấy sẽ suy nghĩ về vấn đề của tôi
- 2
如果你只睡了三個小時覺,一定會考試考得不好。
rúguǒ nǐ zhǐ shuì le sān gě xiǎoshí jiào, yīdìng huìkǎo shì kǎo de bùhǎo。
Nếu bạn chỉ ngủ ba tiếng, chắc chắn sẽ thi không tốt.
- 3
我會考核你所做的工作。
wǒ huìkǎo hé nǐ suǒ zuò de gōngzuò。
Tôi sẽ kiểm tra công việc mà anh đã làm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
