學華語Kaori Dict

會考

giản thể: 会考

huìkǎo

ㄏㄨㄟˋ ㄎㄠˇ

HỘI KHẢO

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說他會考慮我的問題。

    Tāngmǔ shuō tā huìkǎo lǜ wǒ de wèntí。

    Tom nói anh ấy sẽ suy nghĩ về vấn đề của tôi

  • 2

    如果你只睡了三個小時覺,一定會考試考得不好。

    rúguǒ nǐ zhǐ shuì le sān gě xiǎoshí jiào, yīdìng huìkǎo shì kǎo de bùhǎo。

    Nếu bạn chỉ ngủ ba tiếng, chắc chắn sẽ thi không tốt.

  • 3

    我會考核你所做的工作。

    wǒ huìkǎo hé nǐ suǒ zuò de gōngzuò。

    Tôi sẽ kiểm tra công việc mà anh đã làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

會考 nghĩa là gì? · Kaori Dict