例句Câu ví dụ
- 1
他一邊等火車,一邊在月臺上走來走去。
tā yībiān děng huǒchē, yībiān zài yuètái shàng zǒu lái zǒuqù。
Anh ấy vừa chờ tàu vừa đi lại trên tháng台上
- 2
下一班火車將在第二月臺, 於下午四點三十五分前往澀谷。
xià yī bān huǒchē jiāng zài dìèr yuètái , yú xiàwǔ sì diǎn sānshí wǔ fēn qiánwǎng sè gǔ。
Tàu hỏa chuyến tiếp theo sẽ đến tháng台上 2, đi đến Shibuya lúc 16 giờ 35 phút.
- 3
前往劍橋的列車將於五號月臺開出。
qiánwǎng Jiànqiáo de lièchē jiāng yú wǔhào yuètái kāi chū。
Tàu đi Cambridge sẽ rời ga số 5。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
