例句Câu ví dụ
- 1
如果你有一次絕對不會失敗的機會,你會選擇做甚麼事情呢?
rúguǒ nǐ yǒuyīcì juéduì bùhuì shībài de jīhuì, nǐ huì xuǎnzé zuò shén má shìqing ne?
Nếu bạn có một cơ hội tuyệt đối không thể thất bại, bạn sẽ chọn làm gì chứ?
- 2
有一次,我在樹里迷路了。
yǒuyīcì, wǒ zài shù lǐ mílù le。
Một lần, tôi đã lạc đường trong rừng
- 3
畢竟,這家伙有一次想殺我爸。
bìjìng, zhè jiāhuo yǒuyīcì xiǎng shā wǒ bà。
Bất kỳ lúc nào, tên này từng có ý giết bố tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
