學華語Kaori Dict

有一次

yǒu

ㄧㄡˇ ㄧ ㄘˋ

HỮU NHẤT THỨ

  1. 1.một lần
  2. 2.ngày xửa ngày xưa

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果你有一次絕對不會失敗的機會,你會選擇做甚麼事情呢?

    rúguǒ nǐ yǒuyīcì juéduì bùhuì shībài de jīhuì, nǐ huì xuǎnzé zuò shén má shìqing ne?

    Nếu bạn có một cơ hội tuyệt đối không thể thất bại, bạn sẽ chọn làm gì chứ?

  • 2

    有一次,我在樹里迷路了。

    yǒuyīcì, wǒ zài shù lǐ mílù le。

    Một lần, tôi đã lạc đường trong rừng

  • 3

    畢竟,這家伙有一次想殺我爸。

    bìjìng, zhè jiāhuo yǒuyīcì xiǎng shā wǒ bà。

    Bất kỳ lúc nào, tên này từng có ý giết bố tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict