
例句Câu ví dụ
- 1
我有別的打算了。
wǒ yǒubié de dǎsuàn le。
Tôi đã có kế hoạch khác rồi.
- 2
我能夠照顧別人,正是因為有別人正照顧著我。
wǒ nénggòu zhàogu biéren, zhèngshì yīnwèi yǒubié rén zhèng zhàogu zhe wǒ。
Tôi có thể chăm sóc người khác, chính vì có người khác đang chăm sóc tôi
- 3
你只要把文本寫好就行,排版有別的人負責。
nǐ zhǐyào bǎ wénběn xiě hǎo jiù xíng, páibǎn yǒubié de rén fùzé。
Bạn chỉ cần viết văn bản tốt, việc thiết kế kiểu chữ sẽ do người khác đảm nhiệm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 別BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.