學華語Kaori Dict

有別

giản thể: 有别

yǒubié

ㄧㄡˇ ㄅㄧㄝˊ

HỮU BIỆT

TOCFL 6
  1. 1.khác
  2. 2.riêng biệt
  3. 3.không bằng
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.biến đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有別的打算了。

    wǒ yǒubié de dǎsuàn le。

    Tôi đã có kế hoạch khác rồi.

  • 2

    我能夠照顧別人,正是因為有別人正照顧著我。

    wǒ nénggòu zhàogu biéren, zhèngshì yīnwèi yǒubié rén zhèng zhàogu zhe wǒ。

    Tôi có thể chăm sóc người khác, chính vì có người khác đang chăm sóc tôi

  • 3

    你只要把文本寫好就行,排版有別的人負責。

    nǐ zhǐyào bǎ wénběn xiě hǎo jiù xíng, páibǎn yǒubié de rén fùzé。

    Bạn chỉ cần viết văn bản tốt, việc thiết kế kiểu chữ sẽ do người khác đảm nhiệm.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BIỆT (別) – khác; chia tay: Con dao (刂 đao) cắt rời khúc xương (另) — tách hẳn ra: khác BIỆT, rồi từ BIỆT nhau.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有别 nghĩa là gì? · Kaori Dict