有口皆碑
yǒukǒujiēbēi
[ㄧㄡˇ ㄎㄡˇ ㄐㄧㄝ ㄅㄟ]
HỮU KHẨU GIAI BI
- 1.ai cũng khen ngợi (thành ngữ); có danh tiếng rộng rãi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.