例句Câu ví dụ
- 1
我找到了一輛出租車,但裏面卻沒有司機。
wǒ zhǎodào le yī liàng chūzūchē, dàn lǐmiàn què méiyǒu sījī。
Tôi đã tìm thấy một chiếc taxi, nhưng bên trong lại không có tài xế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
