- 1.có tầm ảnh hưởng

例句Câu ví dụ
- 1
戰爭對你有影響嗎?
zhànzhēng duì nǐ yǒuyǐngxiǎng ma?
Chiến tranh có ảnh hưởng đến anh không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.