學華語Kaori Dict

有影響

giản thể: 有影响

yǒuyǐngxiǎng

ㄧㄡˇ ㄧㄥˇ ㄒㄧㄤˇ

HỮU ẢNH HƯỞNG

  1. 1.có tầm ảnh hưởng

例句Câu ví dụ

  • 1

    戰爭對你有影響嗎?

    zhànzhēng duì nǐ yǒuyǐngxiǎng ma?

    Chiến tranh có ảnh hưởng đến anh không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有影響 nghĩa là gì? · Kaori Dict