有得有失
yǒudéyǒushī
[ㄧㄡˇ ㄉㄜˊ ㄧㄡˇ ㄕ]
HỮU ĐẮC HỮU THẤT
- 1.được cái này, mất cái kia (thành ngữ)
- 2.có được và mất
- 3.đánh đổi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.