有心
yǒuxīn
[ㄧㄡˇ ㄒㄧㄣ]
HỮU TÂM
TOCFL 5

例句Câu ví dụ
- 1
你沒有心。
nǐ méiyǒu xīn。
Bạn không có tim.
- 2
她有心臟病。
tā yǒuxīn zàng bìng。
Cô ấy bị bệnh tim
- 3
你有心臟病。
nǐ yǒuxīn zāngbìng。
Anh có bệnh tim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.