學華語Kaori Dict

有心

yǒuxīn

ㄧㄡˇ ㄒㄧㄣ

HỮU TÂM

TOCFL 5
  1. 1.có ý định
  2. 2.dự định
  3. 3.cố tình
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chu đáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    你沒有心。

    nǐ méiyǒu xīn。

    Bạn không có tim.

  • 2

    她有心臟病。

    tā yǒuxīn zàng bìng。

    Cô ấy bị bệnh tim

  • 3

    你有心臟病。

    nǐ yǒuxīn zāngbìng。

    Anh có bệnh tim

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有心 nghĩa là gì? · Kaori Dict