學華語Kaori Dict

有成

yǒuchéng

ㄧㄡˇ ㄔㄥˊ

HỮU THÀNH

TOCFL 6
  1. 1.(văn học) đạt được thành công

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡這個工作因為它立竿見影,讓人很有成就感。

    wǒ xǐhuan zhège gōngzuò yīnwèi tā lìgānjiànyǐng, ràng rén hěn yǒuchéng jiù gǎn。

    Tôi thích công việc này vì nó có hiệu quả ngay lập tức, khiến người ta cảm thấy rất tự hào

  • 2

    稻穗結得越飽滿,越會往下垂,一個人越有成就,就要越有謙沖的胸襟。

    dàosuì jié de yuè bǎomǎn, yuè huì wǎng xiàchuí, yīgèrén yuè yǒuchéng jiù, jiùyào yuè yǒu qiān chōng de xiōngjīn。

    Càng no trĩu hạt, lúa càng cúi xuống, càng có thành tựu, con người càng cần có tấm lòng khiêm tốn.

  • 3

    每年有成千上萬的外國人訪問日本。

    měinián yǒuchéng qiān shàngwàn de wàiguórén fǎngwèn Rìběn。

    Mỗi năm có hàng ngàn người nước ngoài đến thăm Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有成 nghĩa là gì? · Kaori Dict