例句Câu ví dụ
- 1
她完全沒有方向感,很容易便會迷路。
tā wánquán méiyǒu fāngxiànggǎn, hěn róngyì biàn huì mílù。
Cô ấy hoàn toàn không có cảm giác định hướng, dễ bị lạc đường
- 2
大多數中國小孩初學漢字,會使用印有方格的特殊冊子,可以輔助工整書寫。
dàduōshù Zhōngguó xiǎohái chū xué hànzì, huì shǐyòng yìn yǒufāng gé de tèshū cèzi, kěyǐ fǔzhù gōngzhěng shūxiě。
Hầu hết trẻ em Trung Quốc khi mới học chữ Hán thường sử dụng cuốn vở đặc biệt in lưới phương, giúp viết chữ gọn gàng
- 3
《律術》說:「陽有圓的形態,其本性是不停運動。陰有方的節制,其本性是靜止不動。運動的事物以三為數,靜止的事物以二為數。
《 Lǜ shù 》 shuō: 「 yáng yǒu yuán de xíngtài, qí běnxìng shì bùtíng yùndòng。 yīn yǒufāng de jiézhì, qí běnxìng shì jìngzhǐ bùdòng。 yùndòng de shìwù yǐ sān wéishù, jìngzhǐ de shìwù yǐ èr wéishù。
Sách Luật học nói: "Nhiệt có hình dạng tròn, bản chất là luôn vận động. Lạnh có hình dạng vuông, bản chất là tĩnh tại không chuyển động. Những vật vận động lấy số ba làm số lượng, những vật tĩnh tại lấy số hai làm số lượng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
