有木有
yǒumùyǒu
[ㄧㄡˇ ㄇㄨˋ ㄧㄡˇ]
HỮU MỘC HỮU
- 1.(tiếng lóng) thôi nào, không thể phủ nhận được!
- 2.bạn không nghĩ vậy sao?!
- 3.(cách nói khoa trương của 有沒有|有没有[you3 mei2 you3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 木MỘC (木) – cây: Thân dựng thẳng (十), rễ tỏa hai bên (八) — một CÁI CÂY, gỗ MỘC làm nhà.