有本事
yǒuběnshi
[ㄧㄡˇ ㄅㄣˇ ㄕ˙]
HỮU BẢN SỰ
- 1.có gì đó cần thiết
- 2.(thông tục) (thường theo sau bởi 就[jiu4]) (dùng để thách thức ai đó) nếu bạn giỏi thì ..., nếu cô ấy tài giỏi thì ..., v.v.
- 3.Ví dụ: 有本事就打我[you3 ben3 shi5 jiu4 da3 wo3] Giỏi thì đánh tôi đi!

例句Câu ví dụ
- 1
她真的有本事讓別人做她想做的事。
tā zhēnde yǒuběnshi ràng biéren zuò tā xiǎng zuò de shì。
Cô ấy thực sự có khả năng khiến người khác làm những việc cô ấy muốn
- 2
你有本事,就別靠你爹的關係,自己闖出一片天地來。
nǐ yǒuběnshi, jiù bié kào nǐ diē de guānxi, zìjǐ chuǎng chū yī piàn tiāndì lái。
Nếu anh có năng lực, thì đừng dựa vào mối quan hệ của cha anh, hãy tự mình mở ra một con đường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.