學華語Kaori Dict

有為有守

giản thể: 有为有守

yǒuwéiyǒushǒu

ㄧㄡˇ ㄨㄟˊ ㄧㄡˇ ㄕㄡˇ

HỮU VI HỮU THỦ

  1. 1.có thể hành động mà vẫn giữ gìn phẩm chất (thành ngữ)
  2. 2.cũng viết 有守有為|有守有为[you3 shou3 you3 wei2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有為有守 nghĩa là gì? · Kaori Dict