例句Câu ví dụ
- 1
有緣千里來相會,無緣對面不相逢。
yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。
Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
