學華語Kaori Dict

有緣

giản thể: 有缘

yǒuyuán

ㄧㄡˇ ㄩㄢˊ

HỮU DUYÊN

  1. 1.có duyên
  2. 2.được số phận đưa đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    有緣千里來相會,無緣對面不相逢。

    yǒuyuán qiānlǐ lái xiānghuì, wúyuán duìmiàn bù xiāngféng。

    Có duyên thì ngàn dặm cũng gặp nhau, không duyên thì mặt đối mặt cũng không gặp.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有緣 nghĩa là gì? · Kaori Dict