學華語Kaori Dict

有罪

yǒuzuì

ㄧㄡˇ ㄗㄨㄟˋ

HỮU TỘI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他承認他有罪。

    tā chéngrèn tā yǒuzuì。

    Anh thừa nhận mình có tội

  • 2

    據我所知他有罪。

    jùwǒsuǒzhī tā yǒuzuì。

    Theo tôi biết thì anh ấy có tội

  • 3

    我知道湯姆有罪。

    wǒ zhīdào Tāngmǔ yǒuzuì。

    Tôi biết Tom có tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict