例句Câu ví dụ
- 1
他承認他有罪。
tā chéngrèn tā yǒuzuì。
Anh thừa nhận mình có tội
- 2
據我所知他有罪。
jùwǒsuǒzhī tā yǒuzuì。
Theo tôi biết thì anh ấy có tội
- 3
我知道湯姆有罪。
wǒ zhīdào Tāngmǔ yǒuzuì。
Tôi biết Tom có tội
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
