學華語Kaori Dict

有色

yǒusè

[ㄧㄡˇ ㄙㄜˋ]

HỮU SẮC

  1. 1.có màu
  2. 2.không phải da trắng
  3. 3.kim loại màu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有瞧不起有色人種的習慣。

    tā yǒu qiáobùqǐ yǒusèrénzhǒng de xíguàn。

    Anh ấy có thói quen coi thường người da màu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有色 nghĩa là gì? · Kaori Dict