例句Câu ví dụ
- 1
他有瞧不起有色人種的習慣。
tā yǒu qiáobùqǐ yǒusèrénzhǒng de xíguàn。
Anh ấy có thói quen coi thường người da màu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
