學華語Kaori Dict

有錢

giản thể: 有钱

yǒuqián

ㄧㄡˇ ㄑㄧㄢˊ

HỮU TIỀN

TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有錢。

    wǒ yǒuqián。

    Ta có tiền

  • 2

    你有錢嗎?

    nǐ yǒuqián ma?

    Bạn có tiền không?

  • 3

    我比湯姆有錢。

    wǒ bǐ Tāngmǔ yǒuqián。

    Tôi có nhiều tiền hơn Tom

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有錢 nghĩa là gì? · Kaori Dict