例句Câu ví dụ
- 1
我有錢。
wǒ yǒuqián。
Ta có tiền
- 2
你有錢嗎?
nǐ yǒuqián ma?
Bạn có tiền không?
- 3
我比湯姆有錢。
wǒ bǐ Tāngmǔ yǒuqián。
Tôi có nhiều tiền hơn Tom
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
