學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
朋馳
朋馳
giản thể:
朋驰
Péng
chí
[ㄆㄥˊ ㄔˊ]
BẰNG TRÌ
1.
giống như 奔馳|奔驰[Ben1 chi2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
朋友
péngyou
bạn
小朋友
xiǎopéngyǒu
trẻ em
女朋友
nǚpéngyou
bạn gái
男朋友
nánpéngyou
bạn trai
交朋友
jiāopéngyou
kết bạn
老朋友
lǎopéngyou
bạn cũ
馳名
chímíng
nổi tiếng
親朋好友
qīnpénghǎoyǒu
bạn bè và gia đình
逐字解
Từng chữ trong từ
朋
bằng
bạn bè
馳
trì
chạy nhanh, vội vã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
榜笞
péngchī
đánh; trừng phạt; dùng roi đánh
記憶技巧
Mẹo nhớ
朋
BẰNG (朋) – bạn bè: Hai vầng trăng (月 nguyệt) treo sóng đôi trên trời — như đôi BẠN thân, BẰNG hữu chẳng rời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
朋馳 nghĩa là gì? · Kaori Dict