學華語Kaori Dict

朝向

cháoxiàng

ㄔㄠˊ ㄒㄧㄤˋ

TRIỀU HƯỚNG

  1. 1.hướng về
  2. 2.đối diện
  3. 3.mở ra
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.hướng tới
  2. 5.hướng
  3. 6.phơi
  4. 7.Qibla (Hồi giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這間房間朝向很好。

    zhè jiān fángjiān cháoxiàng hěn hǎo。

    Phòng này có hướng view tốt

  • 2

    你們那間屋子朝向好不好?

    nǐmen nà jiān wūzi cháoxiàng hǎobuhǎo?

    Căn phòng của anh hướng ra sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝向 nghĩa là gì? · Kaori Dict