朝政
cháozhèng
[ㄔㄠˊ ㄓㄥˋ]
TRIỀU CHÍNH
TOCFL 7
- 1.các việc của triều đình (thời xưa)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
[ㄔㄠˊ ㄓㄥˋ]
TRIỀU CHÍNH
