學華語Kaori Dict

朝鮮

giản thể: 朝鲜

Cháoxiǎn

ㄔㄠˊ ㄒㄧㄢˇ

TRIỀU TIÊN

  1. 1.Bắc Triều Tiên
  2. 2.Triều Tiên như một thuật ngữ địa lý
  3. 3.Cách phát âm tại Đài Loan: [Chao2 xian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想去朝鮮。

    wǒ xiǎng qù Cháoxiǎn。

    Tôi muốn đi Triều Tiên

  • 2

    我來自朝鮮。

    wǒ láizì Cháoxiǎn。

    Tôi đến từ Triều Tiên

  • 3

    朝鮮很奇怪。

    Cháoxiǎn hěn qíguài。

    Triều Tiên rất kỳ lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

朝鮮 nghĩa là gì? · Kaori Dict